Bạn là học sinh, sinh viên đang cần một chiếc xe điện để đi học, đi làm thêm mỗi ngày? Hay là phụ huynh đang tìm một phương tiện an toàn, dễ sử dụng và tiết kiệm cho con mình?
Trong vô vàn lựa chọn trên thị trường, xe điện Pega đang được nhiều bạn trẻ và cha mẹ tin tưởng nhờ thiết kế nhỏ gọn, vận hành ổn định, giá cả phù hợp túi tiền học sinh, sinh viên. Trong bài viết này, Home Credit sẽ giúp bạn chọn ra 5 mẫu xe Pega tốt nhất năm 2026, kèm bảng so sánh chi tiết về giá, động cơ, ưu-nhược điểm và hướng dẫn mua trả góp nếu cần. Tìm hiểu ngay!
Bài viết liên quan:

Xe điện Pega nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, giá thành phải chăng
Xe điện Pega là thương hiệu xe máy điện, xe đạp điện hàng đầu Việt Nam, được thành lập từ năm 2012 với tiền thân là HKbike. Sau hơn 10 năm phát triển, Pega đã trở thành biểu tượng của xe điện “made in Vietnam” với thiết kế sang trọng, chất lượng vượt trội và công nghệ tiên tiến.
Khác với nhiều dòng trên thị trường như xe máy điện VinFast, Yamaha, Honda, Yadea, Gogo, Dibao hay xe điện Datbike, Pega nổi bật với tỷ lệ nội địa hóa cao, lên đến 85% giá trị sản phẩm, giúp tối ưu chi phí và phù hợp với người Việt.

Xe điện Pega nổi bật với thiết kế thời thượng, nhỏ gọn, giá cạnh tranh so với các dòng xe khác
Theo đó, so với VinFast – thương hiệu xe điện đa dạng và hiện đại, Pega có mức giá dễ tiếp cận hơn, đặc biệt phù hợp với học sinh, sinh viên và người lao động phổ thông. Trong khi VinFast tập trung vào công nghệ pin lithium và thiết kế cao cấp, Pega lại chú trọng vào sự bền bỉ, tiện dụng và dịch vụ hậu mãi tận tâm.
So với xe máy điện Honda, Yamaha hay Yadea – những thương hiệu xe điện quốc tế, Pega có lợi thế về mạng lưới đại lý rộng khắp và dịch vụ sửa chữa nhanh chóng tại Việt Nam. Các dòng xe điện Gogo, Dibao, Datbike tuy đa dạng nhưng chưa thể cạnh tranh về độ tin cậy và bảo hành như Pega.
Xe điện Pega được nhiều phụ huynh và học sinh, sinh viên lựa chọn nhờ những ưu điểm sau:

Xe điện Pega được nhiều bạn trẻ tin chọn bởi dáng vóc nhỏ gọn, giá thành rẻ
Mẫu xe điện Pega | Giá tham khảo (VNĐ) | Động cơ | Quãng đường/lần sạc | Màu sắc |
Pega Gen Z | 13,900,00 | 48V - 12Ah | 65–70 km | Hồng pastel, Trắng, Vàng, Xanh pastel |
Pega Star | 9,000,000 | 250W, 48V | 60-75 km | Đen, Đỏ, Hồng, Vàng, Xanh dương, Xanh mạ |
Pega CAP-AS | 12,900,000 | 48V - 20Ah | 75km | Đen, Trắng, Xanh dương, Đỏ |
Pega HKBIKE 133 | 9,900,000 | 48V - 12Ah | 75km | Đen, Xanh Ngọc Trai, Xám xi măng, Trắng ngọc trai, Xanh xám nhạt |
Pega CAP-AT | 10,900,000 | 48V - 12Ah | 75km | Xám xi măng, Trắng ngọc trai, Đen, Xanh biển, Xanh ngọc bích |
Pega Aura | 16,500,000 | 48V - 12Ah | 65-70km | Trắng, Đen, Bạc, Xanh dương, Đỏ |
Dành riêng cho thế hệ Gen Z yêu thích sự khác biệt, xe điện Pega Gen Z là mẫu xe hội tụ đủ các yếu tố từ thiết kế trẻ trung, động cơ ổn định cho đến tiện ích vừa và đặc biệt là mức giá cực kỳ hợp lý.
Với thiết kế bo cong mềm mại, pha trộn giữa cá tính và nét năng động, Pega Gen Z dễ dàng ghi điểm với các bạn nữ sinh trung học, sinh viên đại học hay cả các bạn nam yêu thích sự nhỏ gọn nhưng “có gu”.

Pega GenZ là một trong những dòng xe điện Pega mới nhất của hãng dành cho giới trẻ
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega Gen Z |
Kích thước | 1630 x 720 x 1110 mm |
Chiều cao yên | 720 mm |
Bánh xe | 2.75–10 inch |
Mặt đồng hồ điện tử | LCD 4.3 inch |
Trọng lượng xe | 45 kg |
Tải trọng tối đa | 200 kg |
Bình điện | 48V – 12Ah |
Thời gian sạc | 6–8 giờ |
Quãng đường/lần sạc | 65–70 km |
Tốc độ | 25–30 km/h |
Khả năng chống nước | Chuẩn IP65 |
Khóa chống trộm thông minh | Có |
Khung xe | Siêu bền |
Pega Star là mẫu xe điện thiết kế đơn giản, hiện đại, phù hợp với học sinh cấp 2, cấp 3 và sinh viên. Với kích thước nhỏ gọn và chiều cao yên chỉ 720mm, xe đặc biệt phù hợp với các bạn nữ hoặc những bạn có vóc dáng nhỏ, cần sự linh hoạt khi di chuyển trong phố.
Thiết kế xe nhẹ, dễ dắt, không cần bằng lái, giúp học sinh hoàn toàn chủ động trong việc đi học hoặc sinh hoạt hằng ngày.

Xe điện Pega Star có vóc dáng nhỏ gọn, phù hợp với các bạn học sinh nữ
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega Star |
Kích thước xe | 1630 x 720 x 1110 mm |
Chiều cao yên | 720 mm |
Bánh xe | 2.75-10 inch |
Đồng hồ | LCD điện tử 4.3 inch |
Trọng lượng xe | 40 kg |
Tải trọng tối đa | 150 kg |
Bình điện | 48V – 12Ah |
Thời gian sạc | 6–8 tiếng, tự ngắt khi đầy |
Quãng đường/lần sạc | 65–70 km |
Tốc độ tối đa | 25–30 km/h |
Tiện ích khác | Chống nước IP65, khóa chống trộm, khung siêu bền |
Pega CAP-AS gây ấn tượng mạnh với thiết kế góc cạnh, mang phong cách thể thao, khỏe khoắn, phù hợp với các bạn học sinh nam hoặc sinh viên yêu thích sự mạnh mẽ, nổi bật. Với phần đầu xe hầm hố, phối màu hiện đại, yên cao vừa phải và khung sườn chắc chắn, CAP-AS không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn thể hiện cá tính riêng của người lái.

Sở hữu đường nét cá tính, xe điện Pega CAP-AS đặc biệt phù hợp với các bạn nam sinh
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega Cap-AS |
Kích thước (D x R x C) | 1630 x 650 x 1070 mm |
Chiều cao yên | 740 mm |
Khoảng cách trục bánh | 1150 mm |
Bánh xe | Trước & sau: 18” x 2.5” |
Động cơ | 250W – DC 48V |
Quãng đường/lần sạc | 75 km (trong điều kiện tiêu chuẩn) |
Tốc độ tối đa | 25–35 km/h |
Ắc quy | 48V – 12Ah, sạc 6–8 giờ, tự ngắt khi đầy |
Trọng lượng xe | 45 kg |
Tải trọng tối đa | 180 kg |
Điện áp sạc vào | 220V – 50Hz |
Tiện ích khác | Đèn LED, FOC 9 ống, khóa chống trộm, màn hình điện tử |
HKbike 133 là một trong những mẫu xe điện Pega được ưa chuộng suốt nhiều năm qua nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng và tiết kiệm điện.
Với chiều cao yên 760mm vừa phải và trọng lượng chỉ 50kg, xe đặc biệt phù hợp với các bạn học sinh nữ hoặc sinh viên có vóc dáng nhỏ gọn, cần một phương tiện linh hoạt để đi học, đi làm thêm hoặc di chuyển trong nội thành. Dù nhỏ nhưng xe vẫn có khả năng tải đến 180kg và giữ được tính ổn định khi chở 2 người.

HBIKE 133 là mẫu xe đạp điện Pega có công suất lớn cùng khả năng vận hành tốt
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega HIBIKE 133 |
Kích thước (D x R x C) | 1630 x 720 x 1110 mm |
Chiều cao yên | 760 mm |
Bánh xe | 3.00-10 inch |
Đồng hồ | LCD điện tử 4.3 inch |
Trọng lượng xe | 50 kg |
Tải trọng tối đa | 180 kg |
Bình điện | 48V – 20Ah, sạc 6–8 giờ, tự ngắt khi đầy |
Quãng đường/lần sạc | 75 km |
Tốc độ tối đa | 25–30 km/h |
Vận hành | Tay ga – thao tác tự động |
Tiện ích khác | Động cơ chống nước IP65, khung xe siêu bền |
Pega CAP-AT mang phong cách thể thao và thực dụng, được thiết kế dành cho các bạn học sinh nam hoặc sinh viên cần một phương tiện di chuyển ổn định, chắc chắn và có thể dùng lâu dài.
Thiết kế góc cạnh khỏe khoắn, màu sắc trung tính và phanh đĩa an toàn khiến CAP-AT trở thành mẫu xe yêu thích cho những ai ưu tiên tính bền bỉ và khả năng chịu tải tốt.

Xe điện Pega CAP-AT có vóc dáng thon gọn, phá cách độc đáo, phù hợp với nam sinh
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega CAP-AT |
Kích thước (D x R x C) | 1630 x 720 x 1110 mm |
Chiều cao yên | 820 mm |
Bánh xe | 16x25 inch |
Đồng hồ | LCD điện tử 4.3 inch |
Trọng lượng xe | 45 kg |
Tải trọng tối đa | 180 kg |
Bình điện | 48V – 12Ah, sạc 6–8 giờ, tự ngắt khi đầy |
Quãng đường/lần sạc | 75 km |
Tốc độ tối đa | 25–30 km/h |
Vận hành | Tay ga – thao tác tự động |
Tiện ích khác | Chống nước IP65, khung xe bền, phanh đĩa an toàn |
Pega Aura S+ là mẫu xe điện thiết kế dành riêng cho nữ sinh, sinh viên - những bạn trẻ yêu thích sự nhẹ nhàng, tinh tế nhưng vẫn muốn nổi bật giữa đám đông. Với thiết kế mềm mại, kiểu dáng thời trang và độ an toàn cao, mẫu xe này cũng là lựa chọn được nhiều phụ huynh ưu tiên khi tìm phương tiện di chuyển hàng ngày cho con gái.

Xe điện Pega Aura S+ có thiết kế thanh lịch, phù hợp với sinh viên nữ
Đặc điểm nổi bật:
Hạng mục | Thông số xe điện Pega Aura S+ |
Kích thước (D x R x C) | 1630 x 720 x 1110 mm |
Chiều cao yên xe | 820 mm |
Trọng lượng xe | 45 kg |
Tải trọng | 180 kg |
Bánh xe | 16x25 inch |
Màn hình hiển thị | LCD 4.3 inch |
Bình điện | 48V – 12Ah, sạc tự động ngắt khi đầy |
Thời gian sạc | 6–8 tiếng |
Quãng đường/sạc | 75 km |
Tốc độ tối đa | 25–30 km/h |
Vận hành | Tay ga, tự động |
Chống nước | IP65 |
Phanh đĩa | Có |
Bạn đang muốn sắm một chiếc xe điện Pega cho con đi học, cho bản thân đi làm, hoặc chỉ đơn giản là tìm phương tiện tiết kiệm - tiện lợi mà chưa đủ kinh phí để trả một lần? Giải pháp trả góp qua Home Credit sẽ giúp bạn dễ dàng sở hữu xe chỉ với vài thủ tục đơn giản, lãi suất ưu đãi và thời gian duyệt cực nhanh.
Home Credit là đối tác tài chính uy tín, đang liên kết với nhiều đại lý xe điện Pega trên toàn quốc. Khi chọn trả góp qua Home Credit, bạn sẽ nhận được những lợi ích nổi bật sau:

Mua trả góp xe điện Pega dễ dàng qua Home Credit
Quy trình mua xe điện Pega trả góp qua Home Credit rất đơn giản, chỉ cần vài bước:
Ngoài ra, bạn có thể tải ứng dụng Home Credit về điện thoại để quản lý khoản vay, nhắc lịch thanh toán và kiểm tra dư nợ bất cứ lúc nào.
Có thể, nhưng cần chọn đúng loại xe theo độ tuổi và phân loại phương tiện. Học sinh dưới 16 tuổi không được điều khiển xe thuộc nhóm xe gắn máy; vì vậy phụ huynh nên kiểm tra giấy tờ kỹ thuật và phân loại của từng mẫu xe trước khi mua, thay vì chỉ dựa vào tên gọi “xe điện”. Người đủ 16 tuổi trở lên được phép điều khiển xe gắn máy theo quy định hiện hành.
Nên xem thông tin kỹ thuật và giấy chứng nhận của xe. Theo quy định hiện hành, xe đạp máy, bao gồm xe đạp điện, thuộc nhóm xe thô sơ; trong khi xe gắn máy là phương tiện chạy bằng động cơ có vận tốc thiết kế không quá 50 km/h và động cơ điện không quá 4 kW. Việc phân loại này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tuổi sử dụng và thủ tục đăng ký xe.
Tùy vào phân loại của mẫu xe. Nếu xe được xác định là xe gắn máy thì thuộc nhóm xe cơ giới và phải thực hiện đăng ký, cấp biển số theo quy định. Xe đạp máy thuộc nhóm xe thô sơ nên áp dụng quy định khác. Khi mua, phụ huynh nên yêu cầu đại lý xác nhận rõ loại phương tiện trên giấy tờ xe.
Có. Người điều khiển và người được chở trên xe đạp máy phải đội mũ bảo hiểm đúng quy chuẩn và cài quai đúng cách. Quy định tương tự cũng áp dụng đối với người lái và người ngồi trên xe gắn máy.
Nếu chủ yếu đi học quãng đường ngắn hằng ngày, bình 48V–12Ah thường đã đáp ứng tốt và giúp xe gọn hơn. Nếu thường xuyên đi xa hoặc muốn giảm số lần sạc, có thể cân nhắc dung lượng 20Ah. Tuy nhiên, quãng đường thực tế còn phụ thuộc động cơ, tải trọng, địa hình và tình trạng bình điện.
Không nhất thiết phải sạc sau mỗi chuyến đi ngắn. Với các mẫu có phạm vi hoạt động khoảng 60–75 km trong điều kiện tiêu chuẩn, xe có thể phục vụ nhiều ngày đi học trước khi cần sạc lại. Thực tế sẽ thay đổi theo tải trọng, đường dốc, tốc độ và độ chai của bình điện.
Nên sử dụng đúng bộ sạc theo xe, sạc tại nơi khô thoáng và tránh để bình cạn hoàn toàn trong thời gian dài. Sau khi vừa đi quãng đường dài, có thể chờ xe và bình điện giảm nhiệt rồi mới sạc. Nếu phát hiện bộ sạc, dây điện hoặc ổ cắm nóng bất thường, nên ngừng sử dụng và kiểm tra trước khi sạc tiếp.
Không nên tạo thói quen sạc xe qua đêm khi không có người kiểm soát. Dù một số mẫu có cơ chế tự ngắt khi đầy, phụ huynh vẫn nên sạc ở nơi thông thoáng, dùng ổ điện chắc chắn và ngắt sạc sau khi hoàn tất để hạn chế rủi ro về điện.
Ưu tiên mẫu có yên thấp, trọng lượng vừa phải và dễ dắt. Khi ngồi thử, học sinh nên có thể chống chân xuống đất tương đối chắc chắn, với tới tay phanh thoải mái và xoay tay lái dễ dàng. Không nên chỉ chọn xe dựa trên kiểu dáng hoặc màu sắc.
Nên ưu tiên hệ thống phanh dễ kiểm soát, đèn chiếu sáng tốt, lốp bám đường, xi nhan, khóa chống trộm và màn hình hiển thị rõ ràng. Với học sinh mang nhiều sách vở, giỏ hoặc cốp chứa đồ cũng là tiện ích đáng cân nhắc. Các trang tư vấn mua xe cho học sinh cũng xem tiện ích, tải trọng và khả năng kiểm soát xe là những tiêu chí quan trọng.
Chi phí điện nhìn chung thấp hơn đáng kể so với chi phí nhiên liệu của xe xăng. Mức thực tế phụ thuộc dung lượng bình, giá điện và số lần sạc. PEGA từng đưa ra ví dụ GenZ tiêu thụ khoảng một số điện cho một lần sạc đầy, vì vậy phụ huynh có thể dựa vào nhu cầu đi lại thực tế để ước tính chi phí hàng tháng.
Có thể nếu xe còn tốt và có nguồn gốc rõ ràng. Trước khi mua, nên kiểm tra khả năng giữ điện của bình, bộ sạc, phanh, lốp, khung xe, hệ thống đèn và giấy tờ liên quan. Chi phí thay bình điện có thể đáng kể, vì vậy không nên chỉ nhìn vào giá bán xe cũ.
Hãy kiểm tra đúng tên và phiên bản xe, tình trạng thân vỏ, phanh, lốp, đèn, xi nhan, khóa, bộ sạc và khả năng vận hành thử. Đồng thời, cần đối chiếu số khung, giấy tờ xe và điều kiện bảo hành; đặc biệt nên hỏi rõ thời hạn bảo hành của bình điện, động cơ và bộ điều khiển vì chính sách có thể khác nhau giữa từng sản phẩm.
Xe điện Pega không chỉ là lựa chọn hoàn hảo dành cho học sinh, sinh viên và người dùng phổ thông nhờ thiết kế tinh tế, giá cả phải chăng cùng quãng đường vận hành ấn tượng, mà còn được đánh giá cao bởi dịch vụ hậu mãi chu đáo, tận tâm.
Với chương trình mua trả góp xe điện Pega linh hoạt qua Home Credit, thủ tục chỉ cần CCCD và lãi suất từ 0,59%, giờ đây việc sở hữu chiếc xe điện mơ ước trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, giúp bạn tự tin di chuyển mà không phải lo lắng về áp lực tài chính. Đừng bỏ lỡ cơ hội trải nghiệm phong cách sống hiện đại và tiện nghi cùng Pega ngay hôm nay!
----
Home Credit mang đến giải pháp vay trả góp xe máy với quy trình vay tiện lợi, hỗ trợ khách hàng sở hữu chiếc xe máy yêu thích dễ dàng hơn bao giờ hết. Theo đó, khách hàng có thể đăng ký vay và hưởng các tiện ích như:
Khám phá ngay tại: Mua trả góp xe máy qua Home Credit - Trả truớc 0Đ
Hotline tư vấn sản phẩm: 1900 633 633
