00-xe-air-blade-2021-banner

Review Honda Air Blade 2021: Đặc điểm và giá lăn bánh mới nhất

Ngày đăng 10/07/2026

Air Blade 2021 chủ yếu được mua bán trên thị trường xe máy cũ do đã ngừng sản xuất. Giá xe Air Blade 2021 cũ dao động khoảng 28.000.000 - 40.000.000 VNĐ.

Dù đã ra mắt từ nhiều năm trước, Air Blade 2021 vẫn là mẫu xe tay ga được nhiều người tìm mua nhờ thiết kế thể thao, động cơ bền bỉ và khả năng giữ giá tốt. Nếu bạn đang băn khoăn xe Air Blade 2021 giá bao nhiêu hoặc muốn tìm hiểu các hình thức mua trả góp phù hợp, bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá xe Air Blade 2021 mới nhất cùng hướng dẫn mua xe trả góp qua Home Credit! 

Bài viết liên quan:

01-air-blade-2021-duoc-nhieu-nguoi-tim-mua.webpAir Blade 2021 là mẫu xe tay ga được nhiều người tìm mua nhờ thiết kế thể thao năng động 

1. Bảng giá xe Air Blade 2021 cập nhật mới nhất

So với thời điểm mới ra mắt, giá xe Honda Air Blade 2021 hiện đã có nhiều thay đổi. Mỗi phiên bản xe sẽ có mức giá khác nhau. Dưới đây là bảng giá Air Blade 2021 mới và cũ được tổng hợp từ thị trường: 

Phiên bản 

Giá xe mới từ hãng (VNĐ) 

Giá xe cũ tham khảo (VNĐ) 

Air Blade 125cc  

Tiêu chuẩn 

42.790.000 

28.000.000 - 31.000.000 

Air Blade 125cc  

Đặc biệt 

43.990.000 

30.000.000 - 33.000.000 

Air Blade 150cc  

Tiêu chuẩn 

55.490.000 

34.000.000 - 37.000.000 

Air Blade 150cc  

Đặc biệt 

56.690.000 

36.500.000 - 40.000.000 

Lưu ý: Giá tham khảo trên được cập nhật vào thời điểm xe/máy ra mắt, có thể thay đổi tùy từng thời điểm, khu vực bán và chưa bao gồm giá ra biển. 

2. Thông số kỹ thuật và trang bị của mẫu xe Air Blade 2021

Bên cạnh mức giá, thông số kỹ thuật và các trang bị cũng là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn Air Blade 2021. Dưới đây là bảng thông số chi tiết về kích thước, động cơ, dung tích bình xăng cùng một số trang bị nổi bật của mẫu xe 125cc và 150cc: 

Thông số 

Phiên bản 125cc 

Phiên bản 150cc 

Loại động cơ 

Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dịch 

Xăng, 4 kỳ, 1 xy lanh, làm mát bằng dung dị ch 

Dung tích xi-lanh 

124,9 cc 

149,3 cc 

Công suất tối đa 

8,4 kW tại 8.500 vòng/phút 

9,6 kW tại 8.500 vòng/phút 

Mô-men xoắn cực đại 

11,68 Nm tại 5.000 vòng/phút 

13,3 Nm tại 5.000 vòng/phút 

Trọng lượng bản thân 

111 kg 

113 kg 

Kích thước 

1.870mm x 687mm x 1.091mm 

1.870mm x 686mm x 1.112mm 

Chiều cao yên 

774 mm 

775 mm 

Dung tích bình xăng 

4,4 lít 

4,4 lít 

Dung tích cốp xe 

22,7 lít (Có tích hợp đèn chiếu sáng) 

22,7 lít (Có tích hợp đèn chiếu sáng) 

Dung tích nhớt máy 

0,8 lít khi thay dầu 

0,9 lít khi thay dầu 

Mức tiêu thụ nhiên liệu 

1,99 lít/100km 

2,17 lít/100km 

02-air-blade-duoc-trang-bi-dong-co-manh-me.webp Xe Air Blade 2021 được trang bị động cơ eSP+ mạnh mẽ 

3. So sánh xe Air Blade 2021 và Air Blade 2026 chi tiết 

Sau nhiều năm phát triển, Honda đã có nhiều nâng cấp trên dòng Air Blade nhằm đáp ứng tốt hơn nhu cầu di chuyển hằng ngày. So với Air Blade 2021, phiên bản Air Blade 2026 được cải tiến về các phiên bản, bổ sung thêm tiện ích và nâng cấp động cơ ở bản dung tích lớn. Dưới đây là những điểm khác biệt nổi bật giữa hai thế hệ. 

3.1. Các phiên bản và màu sắc 

Air Blade 2021 được Honda phân phối với hai tùy chọn động cơ là 125cc và 150cc, mỗi dòng gồm hai phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt. Đến Air Blade 2026, Honda mở rộng danh mục sản phẩm với ba phiên bản cho mỗi dòng động cơ, đồng thời thay thế động cơ 150cc bằng 160cc và bổ sung thêm nhiều phối màu mới. 

Tiêu chí 

Air Blade 2021 

Air Blade 2026 

Phiên bản động cơ 

125cc, 150cc 

125cc, 160cc 

Phiên bản xe 

Tiêu chuẩn, Đặc biệt 

Tiêu chuẩn, Đặc biệt, Thể thao 

Màu sắc 125cc 

Tiêu chuẩn: Đỏ đen, Xanh đen bạc, Trắng đỏ đen, Đen bạc.Đặc biệt: Đen vàng đồng. 

Tiêu chuẩn: Đen, Đỏ đen.Đặc biệt: Đen xám, Xanh đen xám.Thể thao: Trắng đỏ đen, Xám đỏ đen. 

Màu sắc 150/160cc 

Tiêu chuẩn: Bạc đen, Xám đen bạc.Đặc biệt: Xanh xám đen. 

Tiêu chuẩn: Đỏ đen.Đặc biệt: Đen xám.Thể thao: Trắng đỏ đen. 

03-cac-phien-ban-mau-sac-air-blade-2021.webpCác phiên bản và màu sắc của xe Air Blade 2021 và Air Blade 2026

3.2. Trang bị 

Nhìn chung, cả hai thế hệ đều sở hữu những tiện ích đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hằng ngày. Tuy nhiên, Air Blade 2026 được Honda bổ sung thêm một số trang bị nhằm nâng cao sự tiện lợi và trải nghiệm sử dụng. 

Trang bị 

Air Blade 2021 

Air Blade 2026 

Hệ thống đèn 

Đèn LED toàn xe 

Đèn LED thiết kế mới, dải định vị sắc nét hơn 

Màn hình 

LCD kỹ thuật số 

LCD kỹ thuật số 

Khóa thông minh 

Smart Key 

Smart Key 

Cổng sạc 

Chưa trang bị 

Bổ sung cổng sạc USB-C trong hộc chứa đồ 

Cốp xe 

Cốp rộng dưới yên 

Cốp rộng hơn, có đèn soi và vách ngăn trên một số phiên bản 

Hệ thống phanh 

CBS hoặc ABS tùy phiên bản 

CBS hoặc ABS tùy phiên bản 

04-so-sanh-air-blade-2021-vs-air-blade-2026.webpAir Blade 2021 và Air Blade 2026 đều sở hữu những tiện ích đáp ứng tốt nhu cầu đi lại 

3.3. Động cơ và khả năng vận hành 

Cả Air Blade 2021 và Air Blade 2026 đều sử dụng động cơ eSP+ kết hợp công nghệ phun xăng điện tử PGM-FI, mang lại khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Điểm thay đổi lớn nhất nằm ở phiên bản động cơ lớn khi Honda nâng cấp từ 150cc lên 160cc, mang lại cảm giác tăng tốc tốt hơn. 

Thông số 

Air Blade 125cc 2021 

Air Blade 150cc 2021 

Air Blade 125cc 2026 

Air Blade 160cc 2026 

Dung tích xy-lanh 

124,9 cc 

149,3 cc 

124,8 cc 

156,9 cc 

Công suất tối đa 

8,4 kW tại 8.500 vòng/phút 

9,6 kW tại 8.500 vòng/phút 

8,75 kW tại 8.500 vòng/phút 

11,2 kW tại 8.000 vòng/phút 

Mô-men xoắn cực đại 

11,68 Nm tại 5.000 vòng/phút 

13,3 Nm tại 5.000 vòng/phút 

11,7 Nm tại 6.500 vòng/phút 

14,7 Nm tại 6.500 vòng/phút 

Mức tiêu thụ nhiên liệu 

1,99 lít/100 km 

2,17 lít/100 km 

2,13 lít/100 km 

2,18 lít/100 km 

Hệ thống phanh 

CBS 

ABS 

CBS 

ABS 

Việc lựa chọn Air Blade 2021 hay Air Blade 2026 phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của mỗi người.  

  • Air Blade 2021: Phù hợp với người muốn tiết kiệm chi phí và không quá quan trọng công nghệ mới. 
  • Air Blade 2026: Phù hợp với người muốn sở hữu xe mới, được trang bị nhiều tiện ích hiện đại, động cơ mạnh mẽ và được hưởng đầy đủ chế độ bảo hành từ Honda. 

05-viec-lua-chon-xe-phu-thuoc-vao-nhu-cau-va-ngan-sach.webpViệc lựa chọn Air Blade 2021 hay Air Blade 2026 phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách 

4. Những lưu ý quan trọng khi mua xe Air Blade 2021 cũ hiện nay 

Xe Air Blade 2021 hiện không còn được phân phối chính hãng tại hầu hết các đại lý Honda. Nếu muốn sở hữu mẫu xe này, người dùng chủ yếu sẽ tìm mua trên thị trường xe đã qua sử dụng. Để chọn được chiếc xe chất lượng và hạn chế các rủi ro trong quá trình sử dụng, bạn nên lưu ý một số điểm sau: 

  • Kiểm tra giấy tờ xe: Yêu cầu người bán cung cấp bản gốc giấy đăng ký xe và đối chiếu thông tin chủ xe, biển số, số khung, số máy với thực tế 
  • Đối chiếu số khung, số máy: Kiểm tra các ký tự trên số khung và số máy, đảm bảo không có dấu hiệu bị đục, hàn hoặc tẩy xóa 
  • Đánh giá tình trạng xe: Kiểm tra động cơ, hệ thống phanh, giảm xóc, lốp xe và dàn áo để phát hiện dấu hiệu va chạm hoặc sửa chữa lớn 
  • Ưu tiên xe chính chủ: Nên lựa chọn xe có đầy đủ giấy tờ hợp lệ để thuận tiện cho việc sang tên và đăng ký sau này 
  • Lái thử trước khi mua: Chạy thử xe để kiểm tra khả năng tăng tốc, độ ổn định, tiếng động cơ và hiệu quả của hệ thống phanh trước khi quyết định mua. 

06-kiem-tra-tinh-trang-xe-air-blade-2021-truoc-khi-mua.webpKiểm tra kỹ tình trạng xe khi mua khi mua xe Air Blade 2021 cũ 

5. Mua trả góp xe máy Honda Air Blade chỉ từ 0% lãi suất với Home Credit 

Thay vì mua xe Air Blade 2021 cũ để tiết kiệm chi phí, bạn cũng có thể tham khảo phương án trả góp các mẫu xe Air Blade đời mới nhất qua Home Credit. Với phương án này, bạn không cần thanh toán toàn bộ giá trị xe ngay từ đầu, mà có thể chia nhỏ chi phí theo từng tháng.  

Đây là giải pháp giúp bạn sở hữu xe mới, được trang bị nhiều công nghệ hiện đại và hưởng đầy đủ chế độ bảo hành chính hãng mà vẫn phù hợp với khả năng tài chính. 

5.1. Điều kiện và thủ tục mua xe máy Air Blade 2021 trả góp qua Home Credit 

Để làm thủ tục vay mua xe máy trả góp, bạn chỉ cần đáp ứng các điều kiện sau: 

  • Công dân Việt Nam, từ đủ 18 tuổi đến 60 tuổi 
  • Sở hữu CCCD/Thẻ Căn cước gắn chip còn hạn sử dụng rõ ràng 
  • Khách hàng không rơi vào các nhóm nợ xấu trên hệ thống tại thời điểm đăng ký hồ sơ vay. 

5.2. Các bước đăng ký mua xe máy Air Blade trả góp 

Quy trình đăng ký vay mua xe Air Blade trả góp được thực hiện nhanh chóng ngay tại cửa hàng. Các bước thực hiện chi tiết như sau: 

  • Bước 1: Chuẩn bị CCCD bản gốc và đến đại lý đối tác Home Credit 
  • Bước 2: Lựa chọn xe máy muốn mua và yêu cầu thanh toán trả góp qua Home Credit 
  • Bước 3: Lựa chọn hạn mức, lãi suất và kỳ hạn trả góp phù hợp 
  • Bước 4: Điền thông tin cá nhân, nộp hồ sơ và đợi kết quả trả về trong 3 phút 
  • Bước 5: Nếu hồ sơ được duyệt, bạn tiến hành ký hợp đồng qua ứng dụng, thanh toán trước một phần và nhận sản phẩm. 

07-cac-buoc-dang-ky-mua-xe.webpCác bước đăng ký mua xe máy Air Blade trả góp qua Home Credit 

5.3. Bảng thanh toán từng tháng khi mua xe máy Air Blade trả góp 

Để bạn dễ hình dung khoản tiền cần thanh toán mỗi tháng, dưới đây là bảng minh họa phương án trả góp đối với xe Honda Air Blade 125cc Tiêu chuẩn có giá bán 42.208.363 VNĐ: 

Giá sản phẩm (VNĐ) 

Số tiền trả trước (VNĐ) 

Thời hạn vay (tháng) 

Mức thanh toán hàng tháng (VNĐ) 

42.208.363  

2.208.363  

12 

4.038.499 

(Tương đương chỉ 130.274 VNĐ /ngày) 

42.208.363  

2.208.363  

18 

2.928.877 

(Tương đương chỉ 94.480 VNĐ /ngày) 

42.208.363  

2.208.363  

24 

2.383.149 

(Tương đương chỉ 76.876 VNĐ /ngày) 

Lưu ý: Mức lãi suất thực tế và số tiền trả góp chính xác phụ thuộc vào từng chương trình khuyến mãi tại thời điểm mua và hồ sơ tín dụng của bạn. Hãy hỏi nhân viên tư vấn Home Credit tại cửa hàng để được báo giá chính xác nhất. 

6. Các câu hỏi thường gặp về Air Blade 2021

6.1. Tôi có thể mua trả góp xe Air Blade 2021 cũ đã qua sử dụng qua Home Credit không? 

Hiện Home Credit chủ yếu hỗ trợ mua xe máy trả góp đối với các sản phẩm mới tại hệ thống cửa hàng và đại lý đối tác. Nếu đang cân nhắc mua Air Blade 2021 đã qua sử dụng, bạn nên liên hệ trực tiếp đơn vị bán xe để tìm hiểu các hình thức thanh toán phù hợp. 

6.2. Gói vay lãi suất 0% của Home Credit có đi kèm khoản phí ẩn nào không? 

Không. Các điều khoản về lãi suất, phí (nếu có) và số tiền thanh toán sẽ được Home Credit tư vấn rõ ràng trước khi ký hợp đồng. Bạn nên đọc kỹ các điều khoản và điều kiện để lựa chọn gói trả góp phù hợp với nhu cầu. 

6.3. Hệ thống phanh ABS trên xe Air Blade 2021 hoạt động như thế nào và có trên bản 125cc không? 

ABS (Anti-lock Braking System) là hệ thống chống bó cứng phanh, giúp tăng độ ổn định khi phanh gấp, đặc biệt trên mặt đường trơn trượt. Trên Air Blade 2021, ABS chỉ được trang bị trên phiên bản 150cc, trong khi phiên bản 125cc sử dụng hệ thống phanh CBS. 

6.4. Dung tích cốp xe Air Blade 2021 là bao nhiêu, có chứa vừa hai mũ bảo hiểm không? 

Air Blade 2021 có dung tích cốp khoảng 22,7 lít, đủ để chứa hai mũ bảo hiểm nửa đầu hoặc các vật dụng cá nhân như áo mưa, găng tay và túi xách nhỏ. 

6.5. Xe máy Air Blade 2021 tiêu hao bao nhiêu lít xăng trên 100 km? 

Theo công bố của Honda, Air Blade 2021 phiên bản 125cc có mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 1,99 lít/100 km, trong khi phiên bản 150cc khoảng 2,17 lít/100 km. Mức tiêu hao thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện vận hành và thói quen lái xe. 

6.6. Có nên mua Air Blade 2026 trả góp thay vì chọn Air Blade 2021 cũ?

Nếu muốn tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng vẫn sở hữu xe mới với nhiều nâng cấp về động cơ, trang bị và chế độ bảo hành chính hãng, bạn có thể cân nhắc mua Air Blade 2026 trả góp qua Home Credit. Hình thức này giúp chia nhỏ chi phí thanh toán theo từng tháng, phù hợp với nhiều nhu cầu tài chính khác nhau. 

Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Air Blade 2021, từ mức giá, thông số kỹ thuật đến các lưu ý khi chọn mua xe cũ. Tùy vào nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính, bạn có thể lựa chọn một chiếc Air Blade đã qua sử dụng hoặc cân nhắc phiên bản mới để có thêm nhiều công nghệ và tiện ích hiện đại. 

Nếu muốn sở hữu Air Blade mới nhất mà không cần thanh toán toàn bộ giá trị xe ngay từ đầu, bạn có thể tham khảo chương trình mua xe máy trả góp của Home Credit. Với thủ tục đơn giản, thời gian phê duyệt nhanh cùng nhiều kỳ hạn thanh toán linh hoạt, Home Credit giúp bạn dễ dàng sở hữu chiếc xe phù hợp với khả năng tài chính của mình.  

Lưu ý: Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, được tổng hợp từ thị trường và không đại diện cho toàn bộ sản phẩm, dịch vụ của Home Credit.

 

 ---- 

Home Credit mang đến giải pháp vay trả góp xe máy với quy trình vay tiện lợi, hỗ trợ khách hàng sở hữu chiếc xe máy yêu thích dễ dàng hơn bao giờ hết. Theo đó, khách hàng có thể đăng ký vay và hưởng các tiện ích như:

  • Khoản vay linh hoạt từ 5 – 100 triệu đồng 
  • Thời gian trả góp từ 6 - 36 tháng 
  • Lãi suất ưu đãi, chỉ từ 0% 
  • Nhận cà vẹt gốc nếu có điểm tín dụng tốt 
  • Thủ tục đơn giản, chỉ cần có CCCD/Căn cước, không chứng minh thu nhập, không thẩm định người thân 

Khám phá ngay tại: Mua trả góp xe máy qua Home Credit - Trả truớc 0Đ 

Hotline tư vấn sản phẩm: 1900 633 633

Chia sẻ tới
Từ khóa
Air Blade

Nhật ký liên quan

xe-wave-rsx-2024-thumnail
Cẩm nang tài chính
doi-xe-future-thumbnail.webp
xe-future-2025-thumbnail.webp
xe-sirius-fi-thumbnail.webp
Xem tất cả
zalo-icon
Footer Logo
Thông tin liên hệ
Hotline Home Credit
Hotline Home Credit1900 633 633
Sản phẩm thẻ và Home PayLater
Sản phẩm thẻ và Home PayLater1900 633 999
Social Media ChannelSocial Media ChannelSocial Media ChannelSocial Media ChannelSocial Media Channel

CÔNG TY TÀI CHÍNH TNHH MTV HOME CREDIT VIỆT NAM

Tầng G, 8 và 10 Tòa nhà Phụ Nữ, số 20 Nguyễn Đăng Giai, Phường An Khánh, TP.HCM

Tải ứng dụng Home Credit

Để quản lý khoản vay và nhận các ưu đãi độc quyền trên ứng dụng Home Credit

Tải ngay
DMCA.com Protection Status
© 2023 Bản quyền thuộc về Công ty Tài chính TNHH MTV Home Credit Việt Nam. Bằng việc truy cập vào website này, tôi đồng ý với các Chính sách của Home Credit liên quan đến việc xử lý dữ liệu cá nhân của tôi.